Tìm hiểu thêm về từ này
청소기
Thiết bị điện gia dụng dùng để làm sạch sàn nhà và các bề mặt bằng cách hút bụi bẩn vào bên trong. Nó giúp việc dọn dẹp nhà cửa trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
청소기를 돌려야 해요.
Tôi phải hút bụi thôi.
무선 청소기가 정말 편해요.
Máy hút bụi không dây thực sự rất tiện lợi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.