Tìm hiểu thêm về từ này
부엌
Đây là khu vực dành riêng cho việc nấu nướng và chuẩn bị thực phẩm. Nhà bếp hiện đại thường được trang bị đầy đủ các thiết bị điện tử.
Ví dụ trong ngữ cảnh
어머니가 부엌에서 요리하고 계세요.
Mẹ tôi đang nấu ăn trong nhà bếp.
부엌이 정말 깨끗하네요.
Nhà bếp thật sự rất sạch sẽ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.