Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

화장실

Đây là nơi dùng để vệ sinh cá nhân, bao gồm bồn cầu và bồn rửa tay. Từ này cũng thường được dùng để chỉ phòng tắm nói chung.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

화장실은 복도 끝에 있어요.

Nhà vệ sinh ở cuối hành lang.

화장실에서 손을 씻어요.

Tôi rửa tay trong nhà vệ sinh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí