Tìm hiểu thêm về từ này
침실
Đây là căn phòng được thiết kế chuyên biệt cho việc nghỉ ngơi và ngủ. Nó thường chứa giường và tủ quần áo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
침실에 큰 침대가 있어요.
Có một chiếc giường lớn trong phòng ngủ.
침실 불을 꺼 주세요.
Làm ơn hãy tắt đèn phòng ngủ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.