Tìm hiểu thêm về từ này
현관
Từ này chỉ khu vực ngay cửa chính của ngôi nhà, nơi để giày dép. Đây là không gian chuyển tiếp giữa bên ngoài và bên trong nhà.
Ví dụ trong ngữ cảnh
현관에 구두가 아주 많아요.
Có rất nhiều giày ở lối vào.
현관에서 신발을 벗어 주세요.
Vui lòng cởi giày ở lối vào.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.