Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

책상

Loại bàn được thiết kế chuyên dụng cho việc học tập hoặc làm việc với giấy tờ và máy tính. Bàn thường có các ngăn kéo để lưu trữ tài liệu cần thiết.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

책상 위에 컴퓨터가 있어요.

Có một chiếc máy tính ở trên bàn làm việc.

책상이 너무 지저분해요.

Bàn làm việc quá bừa bộn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí