Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

식탁

Đây là loại bàn được sử dụng để đặt thức ăn và ngồi ăn uống. Bàn ăn có thể có nhiều hình dáng và kích thước khác nhau tùy theo số người trong nhà.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

식탁 위에 수저를 놓으세요.

Hãy đặt thìa và đũa lên bàn ăn.

가족들이 식탁에 모여 앉아요.

Các thành viên trong gia đình quây quần ngồi bên bàn ăn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí