Tìm hiểu thêm về từ này
옷장
Một loại tủ có ngăn và thanh treo dùng để đựng trang phục và phụ kiện cá nhân. Kích thước tủ thường được chọn dựa trên không gian của phòng ngủ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
옷장에 코트를 걸었어요.
Tôi đã treo áo khoác vào tủ quần áo.
옷장이 너무 좁아요.
Tủ quần áo quá chật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.