Tìm hiểu thêm về từ này
소파
Đây là loại ghế dài có đệm mềm và lưng tựa, thường dùng cho nhiều người ngồi. Nó là món đồ nội thất chính để thư giãn và trang trí không gian sống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
소파에서 잠이 들었어요.
Tôi đã ngủ thiếp đi trên ghế sofa.
푹신한 소파를 사고 싶어요.
Tôi muốn mua một chiếc ghế sofa êm ái.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.