Tìm hiểu thêm về từ này
ふざける
Dạng từ điển nghĩa là đùa giỡn, nghịch ngợm. Nhưng cùng cụm ấy nói trong cơn giận thì không phải "thôi đừng đùa nữa" mà là "đừng có giỡn mặt với tôi".
Ví dụ trong ngữ cảnh
会議中にふざけるのはやめなさい。
Đừng đùa giỡn trong lúc họp.
少しふざけるくらいがちょうどいい。
Đùa giỡn một chút thôi là vừa đủ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.