Tìm hiểu thêm về từ này
笑い
Là danh từ hóa của chính hành động cười. Cách nói "lấy được tiếng cười" mô tả chính xác điều một nghệ sĩ nhắm tới khi đứng trên sân khấu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
会場から大きな笑いが起こった。
Từ khán phòng vang lên một tràng cười lớn.
彼の話にはいつも笑いがある。
Trong những câu chuyện của anh ấy luôn có tiếng cười.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.