Tìm hiểu thêm về từ này
爆笑
Dùng được cho cả khán phòng gập người lẫn một người cười đến mất kiểm soát. Mạnh hơn từ chỉ tiếng cười thông thường, và hay hiện thành chữ trên các chương trình tạp kỹ Nhật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
客席が爆笑に包まれた。
Cả khán phòng chìm trong tiếng cười phá lên.
昨日の話を思い出して爆笑した。
Nhớ lại chuyện hôm qua là tôi cười phá lên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.