Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

爆笑

Dùng được cho cả khán phòng gập người lẫn một người cười đến mất kiểm soát. Mạnh hơn từ chỉ tiếng cười thông thường, và hay hiện thành chữ trên các chương trình tạp kỹ Nhật.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

客席が爆笑に包まれた。

Cả khán phòng chìm trong tiếng cười phá lên.

昨日の話を思い出して爆笑した。

Nhớ lại chuyện hôm qua là tôi cười phá lên.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí