Tìm hiểu thêm về từ này
ネタ
Chỉ tiết mục tủ của diễn viên hài, nhưng nghĩa trải rất rộng: trong tin tức nó là đề tài, trong sushi là phần nhân, còn có từ riêng nghĩa là tiết lộ nội dung. Gọi cái gì đó bằng từ này tức là thừa nhận nó được làm vì hiệu ứng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
新しいネタを一つ考えてきた。
Tôi đã nghĩ ra một chất liệu hài mới.
そのネタはもう古いよ。
Chất liệu đó cũ rồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.