Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

漫才

Là màn đối đáp cực nhanh giữa kẻ ngốc và người bắt bẻ, đứng trước micro. Đây là hạt nhân của hài truyền hình Nhật, và cuộc thi thường niên là một sự kiện tầm quốc gia.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

二人は漫才の稽古を毎晩している。

Hai người tập tiết mục cặp đôi của mình mỗi tối.

正月の漫才番組を家族で見るのが恒例だ。

Xem các chương trình hài đầu năm cùng gia đình là một lệ quen.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí