Tìm hiểu thêm về từ này
たぶん
Trạng từ này thể hiện mức độ chắc chắn không quá cao, khoảng 70-80%. Người nói dùng nó khi không hoàn toàn khẳng định sự việc sẽ xảy ra.
Ví dụ trong ngữ cảnh
たぶん明日は雨です
Có lẽ ngày mai trời sẽ mưa
たぶん彼は来ません
Có lẽ anh ấy sẽ không đến
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.