Tìm hiểu thêm về từ này
速く
Là trạng từ bổ nghĩa cho động từ để yêu cầu hoặc mô tả tốc độ di chuyển hoặc thực hiện. Xuất phát từ tính từ 'hayai'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
速く歩きます
Đi bộ nhanh
速く走ってください
Hãy chạy nhanh lên
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.