Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

ほとんど

Trạng từ này chỉ một lượng lớn hoặc một tần suất rất cao, gần đạt mức 100%. Nó có thể dùng cho cả thời gian, số lượng và trạng thái công việc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

ほとんど毎日泳ぎます

Hầu như ngày nào tôi cũng đi bơi

ほとんど終わりました

Hầu như đã xong rồi

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí