Tìm hiểu thêm về từ này
もう
Trạng từ này dùng để khẳng định một việc gì đó đã kết thúc hoặc đã thực hiện xong. Nó thường đi kèm với động từ ở thể quá khứ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
もう宿題をしました
Tôi đã làm xong bài tập rồi
もう昼ご飯を食べました
Tôi đã ăn trưa rồi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.