Tìm hiểu thêm về từ này
もうすぐ
Từ này diễn tả một hành động sắp sửa diễn ra hoặc một thời điểm sắp đến. Nó mang lại cảm giác mong đợi hoặc chuẩn bị cho sự thay đổi sắp tới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
もうすぐ春が来ます
Mùa xuân sắp đến rồi
もうすぐ電車が来ます
Tàu điện sắp đến rồi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.