Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

もうすぐ

Từ này diễn tả một hành động sắp sửa diễn ra hoặc một thời điểm sắp đến. Nó mang lại cảm giác mong đợi hoặc chuẩn bị cho sự thay đổi sắp tới.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

もうすぐ春が来ます

Mùa xuân sắp đến rồi

もうすぐ電車が来ます

Tàu điện sắp đến rồi

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí