Tìm hiểu thêm về từ này
一緒に
Trạng từ này chỉ sự đồng hành hoặc cùng thực hiện một hoạt động nào đó với một cá nhân hoặc một nhóm. Đây là từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
一緒に遊びましょう
Cùng nhau đi chơi nhé
友達と一緒に帰ります
Tôi đi về cùng với bạn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.