Tìm hiểu thêm về từ này
また
Diễn tả một sự việc đã từng xảy ra và giờ đang tiếp diễn hoặc sẽ xảy ra một lần nữa. Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
また明日会いましょう
Hẹn gặp lại vào ngày mai
また雨が降っています
Trời lại đang mưa
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.