Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

また

Diễn tả một sự việc đã từng xảy ra và giờ đang tiếp diễn hoặc sẽ xảy ra một lần nữa. Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

また明日会いましょう

Hẹn gặp lại vào ngày mai

また雨が降っています

Trời lại đang mưa

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí