Tìm hiểu thêm về từ này
ゆっくり
Từ này dùng để chỉ một hành động được thực hiện không vội vã, hoặc trạng thái thư giãn tinh thần. Nó thường mang sắc thái tích cực về sự thoải mái.
Ví dụ trong ngữ cảnh
ゆっくり話してください
Xin hãy nói chậm lại một chút
今日はゆっくり休みます
Hôm nay tôi sẽ nghỉ ngơi thong thả
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.