Tìm hiểu thêm về từ này
時々
Chỉ tần suất thấp hơn 'thường xuyên'. Nó tương đương với 'đôi khi' hoặc 'có lúc'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
時々お酒を飲みます
Thỉnh thoảng tôi uống rượu
時々テニスをします
Thỉnh thoảng tôi chơi tennis
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.