Tìm hiểu thêm về từ này
よく
Diễn tả tần suất thực hiện hành động ở mức cao. Nó cũng có nghĩa là làm một việc gì đó một cách tốt hoặc kỹ lưỡng tùy ngữ cảnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
よく映画を見ます
Tôi thường xuyên xem phim
よく図書館へ行きます
Tôi thường xuyên đến thư viện
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.