Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

たいてい

Diễn tả những việc xảy ra trong đa số các trường hợp. Nó mang nghĩa đại đa số thời gian hoặc theo lệ thường.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

たいてい家で食べます

Tôi thường ăn ở nhà

たいていバスで行きます

Tôi thường đi bằng xe buýt

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí