Tìm hiểu thêm về từ này
たいてい
Diễn tả những việc xảy ra trong đa số các trường hợp. Nó mang nghĩa đại đa số thời gian hoặc theo lệ thường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
たいてい家で食べます
Tôi thường ăn ở nhà
たいていバスで行きます
Tôi thường đi bằng xe buýt
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.