Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

ぜんぜん

Dùng để nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối. Trong tiếng Nhật, 'zenzen' yêu cầu động từ ở dạng 'nai' hoặc 'masen'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

ぜんぜんわかりません

Tôi hoàn toàn không hiểu

テレビをぜんぜん見ません

Tôi hoàn toàn không xem tivi

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí