Tìm hiểu thêm về từ này
漁師
Chỉ những người làm nghề đánh bắt cá hoặc các loại hải sản khác trên biển. Đây là một nghề truyền thống và quan trọng tại đất nước hải đảo như Nhật Bản.
Ví dụ trong ngữ cảnh
私の父は漁師です
Bố tôi là ngư dân
漁師は毎日海に行きます
Ngư dân đi biển mỗi ngày
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.