Tìm hiểu thêm về từ này
会社員
Từ này dùng để chỉ những người làm việc văn phòng hoặc nhân viên chính thức của một công ty. Nó bao hàm phạm vi công việc rất rộng trong môi trường doanh nghiệp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
父は日本の会社員です
Bố tôi là nhân viên công ty của Nhật Bản
私は普通の会社員です
Tôi là một nhân viên công ty bình thường
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.