Tìm hiểu thêm về từ này
料理人
Chỉ những người chuyên nghiệp trong việc chế biến món ăn tại các nhà hàng hoặc khách sạn. Từ này nhấn mạnh vào kỹ năng nấu nướng thực thụ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼は一流の料理人です
Anh ấy là một đầu bếp hàng đầu
料理人は朝早く起きます
Đầu bếp thường thức dậy từ sáng sớm
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.