Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

技師

Chỉ những người có kỹ năng chuyên môn về kỹ thuật và công nghệ. Họ thường làm việc trong các nhà máy hoặc phòng nghiên cứu để vận hành và sửa chữa máy móc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

彼は機械の技師です

Anh ấy là kỹ sư máy móc

技師が機械を修理しました

Kỹ sư đã sửa chữa máy móc

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí