Tìm hiểu thêm về từ này
事務員
Chỉ những người làm công tác hành chính, văn thư hoặc quản lý giấy tờ trong một tổ chức hay công ty. Công việc của họ tập trung vào các nhiệm vụ văn phòng hàng ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼女は学校の事務員です
Cô ấy là nhân viên văn phòng của trường học
事務員の仕事を探しています
Tôi đang tìm công việc nhân viên văn phòng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.