Tìm hiểu thêm về từ này
運転手
Từ này chỉ những người lái các phương tiện giao thông như ô tô, xe buýt hoặc taxi. Nó có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và đời thường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
タクシーの運転手に住所を言いました
Tôi đã nói địa chỉ cho tài xế taxi
運転手は安全に運転します
Tài xế lái xe một cách an toàn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.