Tìm hiểu thêm về từ này
警察官
Chỉ những viên chức nhà nước có nhiệm vụ giữ gìn trật tự và an toàn xã hội. Đây là một nghề nghiệp được xã hội coi trọng vì tính kỷ luật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
警察官に道を聞きました
Tôi đã hỏi đường một viên cảnh sát
弟は警察官になりました
Em trai tôi đã trở thành cảnh sát
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.