Tìm hiểu thêm về từ này
看護師
Chỉ những người làm công việc chăm sóc bệnh nhân tại bệnh viện hoặc cơ sở y tế. Họ làm việc dưới sự chỉ dẫn của bác sĩ nhưng có chuyên môn riêng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
姉は病院で看護師をしています
Chị gái tôi đang làm y tá tại bệnh viện
看護師はとても忙しいです
Y tá rất là bận rộn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.