Tìm hiểu thêm về từ này
店員
Chỉ những người làm việc tại các cửa hàng, siêu thị để phục vụ khách hàng. Họ là người trực tiếp hỗ trợ khách mua sắm và thanh toán.
Ví dụ trong ngữ cảnh
店員に袋をもらいました
Tôi đã nhận túi từ nhân viên bán hàng
親切な店員が助けてくれました
Một nhân viên bán hàng thân thiện đã giúp đỡ tôi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.