Tìm hiểu thêm về từ này
農家
Từ này dùng để chỉ những người làm nghề nông hoặc các hộ gia đình sống bằng nghề nông. Nó bao gồm cả việc trồng trọt và chăn nuôi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
祖父はリンゴの農家です
Ông tôi là một nông dân trồng táo
農家の朝は早いです
Buổi sáng của nông dân thường bắt đầu sớm
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.