Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

農家

Từ này dùng để chỉ những người làm nghề nông hoặc các hộ gia đình sống bằng nghề nông. Nó bao gồm cả việc trồng trọt và chăn nuôi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

祖父はリンゴの農家です

Ông tôi là một nông dân trồng táo

農家の朝は早いです

Buổi sáng của nông dân thường bắt đầu sớm

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí