Tìm hiểu thêm về từ này
銀行員
Chỉ những người làm việc tại các tổ chức tài chính hoặc ngân hàng. Công việc này đòi hỏi sự chính xác cao và tính trung thực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
銀行員はスーツを着ます
Nhân viên ngân hàng mặc vest
田中さんは銀行員です
Anh Tanaka là nhân viên ngân hàng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.