Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

公務員

Chỉ những người làm việc trong các cơ quan chính phủ hoặc chính quyền địa phương. Đây là nhóm nghề nghiệp được coi là ít rủi ro nhất về mặt tài chính.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

公務員は安定した仕事です

Viên chức nhà nước là một công việc ổn định

母は市役所の公務員です

Mẹ tôi là viên chức ở tòa thị chính

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí