Tìm hiểu thêm về từ này
公務員
Chỉ những người làm việc trong các cơ quan chính phủ hoặc chính quyền địa phương. Đây là nhóm nghề nghiệp được coi là ít rủi ro nhất về mặt tài chính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
公務員は安定した仕事です
Viên chức nhà nước là một công việc ổn định
母は市役所の公務員です
Mẹ tôi là viên chức ở tòa thị chính
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.