💃
Nghề nghiệp & Công việc
A2 · Trình độ trung cấp
20 thẻ
Học 20 từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp và công việc — bác sĩ, giáo viên, y tá, đầu bếp, kỹ sư và nhiều hơn nữa.
👨⚕️
医者 Bác sĩ
👩🏫 教師 Giáo viên
👩⚕️ 看護師 Y tá
👮 警察官 Cảnh sát
💼 会社員 Nhân viên công ty
⚖️ 弁護士 Luật sư
👨🍳 料理人 Đầu bếp
✂️ 美容師 Thợ làm tóc
🏦 銀行員 Nhân viên ngân hàng
🏪 店員 Nhân viên bán hàng
🚕 運転手 Tài xế
👨🌾 農家 Nông dân
🏢 公務員 Viên chức nhà nước
🛠️ 技師 Kỹ sư
👩🚒 消防士 Lính cứu hỏa
🎤 歌手 Ca sĩ
✍️ 作家 Nhà văn
🦷 歯医者 Nha sĩ
⌨️ 事務員 Nhân viên văn phòng
🎣 漁師 Ngư dân
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.