Tìm hiểu thêm về từ này
Die Menge
Từ này chỉ độ lớn, số lượng hoặc khối lượng của một thứ gì đó có thể đo lường được. Nó được dùng cả cho những vật đếm được và không đếm được.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Menge an Müll steigt täglich.
Lượng rác thải đang tăng lên hàng ngày.
Welche Menge benötigen Sie für das Rezept.
Bạn cần lượng bao nhiêu cho công thức nấu ăn này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.