Tìm hiểu thêm về từ này
Die Höhe
Từ này mô tả khoảng cách thẳng đứng từ chân lên đến đỉnh của một vật thể hoặc một người. Trong kiến trúc, đây là thông số quan trọng để xác định quy mô công trình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Höhe des Berges ist beeindruckend.
Chiều cao của ngọn núi thật ấn tượng.
Bitte messen Sie die Höhe der Tür.
Làm ơn hãy đo chiều cao của cánh cửa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.