Tìm hiểu thêm về từ này
Der Milliliter
Mi-li-lít là đơn vị đo thể tích cực nhỏ, bằng một phần nghìn của lít. Nó thường được dùng để đong chất lỏng trong các chai lọ nhỏ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Flasche enthält fünfhundert Milliliter.
Chiếc chai chứa năm trăm mi-li-lít.
Fügen Sie zehn Milliliter Öl hinzu.
Thêm mười mi-li-lít dầu vào.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.