Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Das Viertel

'Viertel' chỉ một phần trong bốn phần bằng nhau. Nó cũng được dùng phổ biến để chỉ thời gian (15 phút) hoặc định lượng chất lỏng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ein Viertel der Gäste ist schon da.

Một phần tư số khách đã có mặt.

Trinken Sie ein Viertel Liter Wein.

Hãy uống một phần tư lít rượu vang.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí