Tìm hiểu thêm về từ này
Das Viertel
'Viertel' chỉ một phần trong bốn phần bằng nhau. Nó cũng được dùng phổ biến để chỉ thời gian (15 phút) hoặc định lượng chất lỏng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ein Viertel der Gäste ist schon da.
Một phần tư số khách đã có mặt.
Trinken Sie ein Viertel Liter Wein.
Hãy uống một phần tư lít rượu vang.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.