Tìm hiểu thêm về từ này
Die Länge
Từ này dùng để chỉ khoảng cách từ đầu này đến đầu kia của một vật thể theo chiều dọc. Nó là một trong ba kích thước cơ bản cùng với chiều rộng và chiều cao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Länge des Tisches beträgt zwei Meter.
Chiều dài của chiếc bàn là hai mét.
Prüfen Sie die Länge des Kabels.
Hãy kiểm tra chiều dài của sợi dây cáp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.