Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Der Quadratmeter

Đây là đơn vị đo diện tích, tương ứng với diện tích của một hình vuông có cạnh dài một mét. Nó dùng để xác định độ lớn của mặt sàn hoặc bề mặt phẳng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Wohnung hat achtzig Quadratmeter.

Căn hộ có diện tích tám mươi mét vuông.

Wie groß ist der Quadratmeterpreis hier.

Giá mỗi mét vuông ở đây là bao nhiêu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí