Tìm hiểu thêm về từ này
Der Quadratmeter
Đây là đơn vị đo diện tích, tương ứng với diện tích của một hình vuông có cạnh dài một mét. Nó dùng để xác định độ lớn của mặt sàn hoặc bề mặt phẳng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Wohnung hat achtzig Quadratmeter.
Căn hộ có diện tích tám mươi mét vuông.
Wie groß ist der Quadratmeterpreis hier.
Giá mỗi mét vuông ở đây là bao nhiêu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.