Tìm hiểu thêm về từ này
Die Breite
Từ này chỉ khoảng cách từ cạnh này sang cạnh kia của một vật thể, thường là kích thước ngắn hơn chiều dài. Nó giúp xác định diện tích bề mặt của một không gian.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Breite des Schrankes passt nicht.
Chiều rộng của chiếc tủ không vừa.
Messen Sie die Breite der Straße.
Hãy đo chiều rộng của con đường.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.