Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Breite

Từ này chỉ khoảng cách từ cạnh này sang cạnh kia của một vật thể, thường là kích thước ngắn hơn chiều dài. Nó giúp xác định diện tích bề mặt của một không gian.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Breite des Schrankes passt nicht.

Chiều rộng của chiếc tủ không vừa.

Messen Sie die Breite der Straße.

Hãy đo chiều rộng của con đường.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí