Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Der Kilometer

Đây là đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng 1000 mét. Nó là đơn vị tiêu chuẩn để đo khoảng cách đường bộ và địa lý.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Wir sind zehn Kilometer gelaufen.

Chúng tôi đã chạy bộ mười ki-lô-mét.

Bis Berlin sind es hundert Kilometer.

Đến Berlin còn một trăm ki-lô-mét nữa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí