Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Das Paar

Chỉ một tập hợp gồm hai vật cùng loại hoặc tương tự nhau, thường được sử dụng cùng nhau. Nó cũng có thể chỉ hai người hoặc hai con vật đi cùng nhau.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich brauche ein neues Paar Schuhe.

Tôi cần một đôi giày mới.

Ein Paar Socken liegt im Schrank.

Một đôi tất nằm trong tủ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí