Tìm hiểu thêm về từ này
Der Zentimeter
Một xăng-ti-mét bằng một phần trăm của mét. Nó thường được viết tắt là 'cm' trong cả tiếng Đức và tiếng Việt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das Buch ist zwei Zentimeter dick.
Cuốn sách dày hai xăng-ti-mét.
Mein Smartphone ist fünfzehn Zentimeter lang.
Điện thoại thông minh của tôi dài mười lăm xăng-ti-mét.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.