Tìm hiểu thêm về từ này
Das Gramm
Gam là đơn vị đo khối lượng nhỏ, là một phần nghìn của một kilôgam. Trong tiếng Đức, 'Gramm' cũng giữ nguyên hình thức số ít sau các con số cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Fügen Sie hundert Gramm Zucker hinzu.
Hãy thêm vào một trăm gam đường.
Ein Brief wiegt nur wenige Gramm.
Một bức thư chỉ nặng vài gam.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.